Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
汚物 (おぶつ) — rác rưởi
Ô VẬT
汚物
rác rưởi
汚物入れ おぶついれ
thùng đựng chất thải vệ sinh, thùng xử lý băng vệ sinh
物 「もの」「ぶつ」「もん」
đồ vật
汚い きたない
bẩn; ô uế; bẩn thỉu
汚れ 「よごれ」「けがれ」
bẩn; vệt bẩn
汚れた 「よごれた」「けがれた」
lấm lem