汪々 (おうおう) — (vùng nước) mênh mông sâu thẳm
汪々
お う お う
(vùng nước) mênh mông sâu thẳm
私
は
汪々
と
広
がる
海
が
見渡
せる
場所
に
立
っていた
。
Tôi đứng ở một nơi có thể nhìn thấy biển rộng mênh mông sâu thẳm.
Ảnh minh họa

汪々 (おうおう) — (vùng nước) mênh mông sâu thẳm
