Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
溢れ 「あふれ」「こぼれ」「あぶれ」
tràn qua
目溢れ めこぼれ
việc bỏ sót
溢れ出る あふれでる
tràn đầy ra
溢れんばかり あふれんばかり
đầy ắp, tràn ra
溢れ表示 あふれひょうじ
sự chỉ báo tràn