決算 (けっさん) — sự cân đối tài khoản; quyết toán; cân đối tài khoản
決算
QUYẾT TOÁN
け っ さ ん
JLPTN1
Sự cân đối tài khoản; quyết toán; cân đối tài khoản
3
月期決算
で
赤字
を
計上
する
Ghi nhận lỗ trong bảng cân đối tài khoản tháng 3
Quyết toán
Cân đối ngân sách
Cân đối tài khoản
Ảnh minh họa


