Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
汽笛 (きてき) — còi xe lửa
KHÍ ĐỊCH
汽笛
còi xe lửa
笛 「ふえ」「ちゃく」
cái còi; cái sáo
風笛 ふうてき
kèn túi
犬笛 いぬぶえ
dog whistle
指笛 ゆびぶえ
sự huýt sao bằng tay
調子笛 ちょうしぶえ
ống sáo để điều chỉnh âm điệu