Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
汽車賃 (きしゃちん) — Giá vé tàu hỏa
KHÍ XA NHẪM
汽車賃
Giá vé tàu hỏa
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
賃金 「ちんぎん」「ちんきん」
tiền công, tiền lương
賃金率 ちんぎんりつ
tỷ lệ tiền lương
賃金の差 ちんぎんのさ
sự khác nhau về mức lương
低賃金 ていちんぎん
tiền lương thấp