Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
没趣味 (ぼつしゅみ ぼっしゅみ) — vô vị; thiếu hương vị
MỘT THÚ VỊ
没趣味
vô vị
味 「あじ」「み」
vị; gia vị; mùi vị; hương vị
趣味 しゅみ
cái thú vị; cái hay
趣味家 しゅみか
người sành sỏi, người thành thạo
趣味性 しゅみせい
sự quan tâm đặc biệt, sự yêu thích
無趣味 「むしゅみ」「ぶしゅみ」
thiếu vị giác hoặc thính; tối