Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
派出所 (はしゅつじょ はしゅつしょ) — đồn công an
PHÁI XUẤT SỞ
派出所
đồn công an
巡査派出所 じゅんさはしゅつじょ
đồn cảnh sát
所 「ところ」「しょ」「とこ」「どころ」「ど」
nơi; chỗ
派 は
nhóm; bè phái; bè cánh
彼の派 かれのは
đảng phái của anh ấy
社会派 しゃかいは
phái xã hội