浮揚 (ふよう) — sự nổi (trong không khí).
浮揚
PHÙ DƯƠNG
ふ よ う
Sự nổi (trong không khí).
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 浮揚
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 浮揚する/ふようする |
| Quá khứ (た) | 浮揚した |
| Phủ định (未然) | 浮揚しない |
| Lịch sự (丁寧) | 浮揚します |
| te (て) | 浮揚して |
| Khả năng (可能) | 浮揚できる |
| Thụ động (受身) | 浮揚される |
| Sai khiến (使役) | 浮揚させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 浮揚させられる |
| Điều kiện (条件) | 浮揚すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 浮揚しろ |
| Ý chí (意向) | 浮揚しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 浮揚するな |

