Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
海側 (うみがわ かいがわ) — phía biển
HẢI TRẮC
海側
phía biển
側 「がわ」「そば」「かたわら」「はた」「そく」
phía.
側か 「ほのか」「がわか」
ngất
側から そばから
vừa mới xong thì
側の者 がわのもの
những người xung quanh một
日本側 にほんがわ
phía Nhật.