Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
海老芋 (えびいも) — khoai sọ
HẢI LÃO DỤ
海老芋
khoai sọ
芋 いも
khoai
老 ろう
tuổi già; người già; người có tuổi
子芋 こいも
chồi khoai môn
芋の子 いものこ
củ khoai sọ nhỏ
大学芋 だいがくいも
Khoai lang ngào đường rắc mè đen rang