消息通 (しょうそくつう) — sự hiểu rõ sự tình; người hiểu rõ sự tình (trong chính trị, ngoại giao...)
消息通
TIÊU TỨC THÔNG
しょ う そ く つ う
しょ う そ く つ う
しょ う そ く つ う
Sự hiểu rõ sự tình; người hiểu rõ sự tình (trong chính trị, ngoại giao...)
Ảnh minh họa


