Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
消毒液 (しょうどくえき) — dung dịch diệt khuẩn, dung dịch sát trùng
TIÊU ĐỘC DỊCH
消毒液
dung dịch diệt khuẩn, dung dịch sát trùng
傷口消毒液 きずぐちしょうどくえき
dung dịch sát trùng vết thương
コンタクトレンズ用消毒液 コンタクトレンズようしょうどくえき
dung dịch khử trùng kính áp tròng
毒 どく
độc hại; có hại
毒化 どっか
đầu độc; làm hư hỏng; làm ô nhiễm
三毒 さんどく
tam độc