Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
消火栓 (しょうかせん) — vòi nước cứu hoả.
TIÊU HỎA XUYÊN
消火栓
vòi nước cứu hoả.
火 「ひ」「か」「び」
lửa.
消えた火 きえたひ
lửa tàn; lửa đã bị dập; tàn lửa.
火を消す ひをけす
dập tắt
火を吹き消す ひをふきけす
thổi tắt.
栓 せん
nút.