Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
涙川 (なみだがわ) — nước mắt chảy thành sông
LỆ XUYÊN
涙川
nước mắt chảy thành sông
川 「かわ」「がわ」
con sông
川風 かわかぜ
gió thổi trên sông; gió từ sông thổi vào
涙 「なみだ」「なんだ」「なみた」「なだ」
châu lệ
涙目 なみだめ
rưng rưng nước mắt
涙ながら なみだながら
trong khi đang khóc