Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
深度 (しんど) — độ sâu.
THÂM ĐỘ
深度
độ sâu.
色深度 いろしんど
độ đậm của màu
焦点深度 しょうてんしんど
chiều sâu (của) tiêu điểm
被写界深度 ひしゃかいしんど
độ sâu trường ảnh
潜望鏡深度 せんぼうきょうしんど
chiều sâu kính ngắm
度 「ど」「たび」「どう」
lần