Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
混交林 (こんこうりん) — rừng hỗn hợp.
HỖN GIAO LÂM
混交林
rừng hỗn hợp.
混乱 こんらん
hỗn độn
大混乱 だいこんらん
Cuộc hỗn loạn lớn; cuộc đại loạn
林 「はやし」「りん」「ばやし」
rừng thưa
林木 りんぼく
cái cây rừng
外交交渉 がいこうこうしょう
những sự điều đình ngoại giao; những sự điều đình xuyên qua những kênh ngoại giao