清々 (せいせい) — cảm thấy làm mới lại; cảm xúc được giải tỏa
清々
THANH
せ い せ い
せ い せ い
Cảm thấy làm mới lại; cảm xúc được giải tỏa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 清々
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 清々する/せいせいする |
| Quá khứ (た) | 清々した |
| Phủ định (未然) | 清々しない |
| Lịch sự (丁寧) | 清々します |
| te (て) | 清々して |
| Khả năng (可能) | 清々できる |
| Thụ động (受身) | 清々される |
| Sai khiến (使役) | 清々させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 清々させられる |
| Điều kiện (条件) | 清々すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 清々しろ |
| Ý chí (意向) | 清々しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 清々するな |

