済ませる (すませる) — kết thúc.
済ませる
TẾ
す ま せ る
JLPTN3
Kết thúc.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 済ませる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 済ませる/すませる |
| Quá khứ (た) | 済ませた |
| Phủ định (未然) | 済ませない |
| Lịch sự (丁寧) | 済ませます |
| te (て) | 済ませて |
| Khả năng (可能) | 済ませられる |
| Thụ động (受身) | 済ませられる |
| Sai khiến (使役) | 済ませさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 済ませさせられる |
| Điều kiện (条件) | 済ませれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 済ませろ |
| Ý chí (意向) | 済ませよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 済ませるな |
済ませる được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 済ませる
済ます
kết thúc

