Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
渚伝い (なぎさづたい) — dọc theo mép, mé (sông biển....)
CHỬ TRUYỀN
渚伝い
dọc theo mép, mé (sông biển....)
伝え つたえ
sự truyền đạt
伝説 でんせつ
truyện ký
伝統 でんとう
truyền thống
宣伝 せんでん
sự tuyên truyền; thông tin tuyên truyền; sự công khai.
伝 「つて」「でん」
tiểu sử, lý lịch