減等 (げんとう) — Hạ lớp; hạ thứ bậc, hạ mức độ, hạ thứ hạng
減等
GIẢM ĐẲNG
Hạ lớp; hạ thứ bậc, hạ mức độ, hạ thứ hạng
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 減等
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 減等する/げんとうする |
| Quá khứ (た) | 減等した |
| Phủ định (未然) | 減等しない |
| Lịch sự (丁寧) | 減等します |
| te (て) | 減等して |
| Khả năng (可能) | 減等できる |
| Thụ động (受身) | 減等される |
| Sai khiến (使役) | 減等させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 減等させられる |
| Điều kiện (条件) | 減等すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 減等しろ |
| Ý chí (意向) | 減等しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 減等するな |

