減算 (げんざん) — sự trừ, tính trừ, phép trừ
減算
GIẢM TOÁN
げ ん ざ ん
Sự trừ, tính trừ, phép trừ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 減算
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 減算する/げんざんする |
| Quá khứ (た) | 減算した |
| Phủ định (未然) | 減算しない |
| Lịch sự (丁寧) | 減算します |
| te (て) | 減算して |
| Khả năng (可能) | 減算できる |
| Thụ động (受身) | 減算される |
| Sai khiến (使役) | 減算させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 減算させられる |
| Điều kiện (条件) | 減算すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 減算しろ |
| Ý chí (意向) | 減算しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 減算するな |

