温める (あたためる あっためる ぬくめる ぬるめる) — làm nóng; làm ấm
温める
ÔN
あ た た め る
JLPTN2
Làm nóng; làm ấm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 温める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 温める/あたためる |
| Quá khứ (た) | 温めた |
| Phủ định (未然) | 温めない |
| Lịch sự (丁寧) | 温めます |
| te (て) | 温めて |
| Khả năng (可能) | 温められる |
| Thụ động (受身) | 温められる |
| Sai khiến (使役) | 温めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 温めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 温めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 温めろ |
| Ý chí (意向) | 温めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 温めるな |
Từ trái nghĩa của 温める
温める được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 温める
温む
ấm lên, trở nên ấm áp

