Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
分 「ぶん」「ふん」「ぶ」
địa vị; thân phận
自分の分 じぶんのぶん
một có thị phần (sở hữu)
七分三分 しちぶさんぶ
sự chia theo tỉ lệ bảy - ba
分散分析 ぶんさんぶんせき
phân tích phương sai (analysis of variance)
分散分析法 ぶんさんぶんせきほう
phân tích phương sai