満腹 (まんぷく) — dư thừa; sự thừa thãi; sự ăn no bụng
満腹
MÃN PHÚC
ま ん ぷ く
Dư thừa; sự thừa thãi; sự ăn no bụng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 満腹
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 満腹する/まんぷくする |
| Quá khứ (た) | 満腹した |
| Phủ định (未然) | 満腹しない |
| Lịch sự (丁寧) | 満腹します |
| te (て) | 満腹して |
| Khả năng (可能) | 満腹できる |
| Thụ động (受身) | 満腹される |
| Sai khiến (使役) | 満腹させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 満腹させられる |
| Điều kiện (条件) | 満腹すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 満腹しろ |
| Ý chí (意向) | 満腹しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 満腹するな |

