Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
溶岩台地 (ようがんだいち) — cao nguyên dung nham
DONG NHAM THAI ĐỊA
溶岩台地
cao nguyên dung nham
台 「だい」「たい」「うてな」
giá; khung; bệ; cái nền cao.
岩 「いわ」「いわお」「がん」
đá; dốc đá; bờ đá
母岩 ぼがん
đá gốc, đá mẹ, đá nguyên sinh, đá kẹp
岩絵 いわえ
bức tranh trên đá
岩面 がんめん
bề mặt đá