溶解 (ようかい) — sự dung giải; sự nóng chảy.
溶解
DONG GIẢI
よ う か い
Sự dung giải; sự nóng chảy.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 溶解
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 溶解する/ようかいする |
| Quá khứ (た) | 溶解した |
| Phủ định (未然) | 溶解しない |
| Lịch sự (丁寧) | 溶解します |
| te (て) | 溶解して |
| Khả năng (可能) | 溶解できる |
| Thụ động (受身) | 溶解される |
| Sai khiến (使役) | 溶解させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 溶解させられる |
| Điều kiện (条件) | 溶解すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 溶解しろ |
| Ý chí (意向) | 溶解しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 溶解するな |

