解凍 (かいとう) — sự rã đông
解凍
GIẢI ĐỐNG
か い と う
Sự rã đông
Sự giải nén
Giải nén
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 解凍
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 解凍する/かいとうする |
| Quá khứ (た) | 解凍した |
| Phủ định (未然) | 解凍しない |
| Lịch sự (丁寧) | 解凍します |
| te (て) | 解凍して |
| Khả năng (可能) | 解凍できる |
| Thụ động (受身) | 解凍される |
| Sai khiến (使役) | 解凍させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 解凍させられる |
| Điều kiện (条件) | 解凍すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 解凍しろ |
| Ý chí (意向) | 解凍しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 解凍するな |

