冷凍 (れいとう) — sự làm đông lạnh
冷凍
LÃNH ĐỐNG
れ い と う
JLPTN2
Sự làm đông lạnh
Sự làm lạnh; sự ướp lạnh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 冷凍
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 冷凍する/れいとうする |
| Quá khứ (た) | 冷凍した |
| Phủ định (未然) | 冷凍しない |
| Lịch sự (丁寧) | 冷凍します |
| te (て) | 冷凍して |
| Khả năng (可能) | 冷凍できる |
| Thụ động (受身) | 冷凍される |
| Sai khiến (使役) | 冷凍させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 冷凍させられる |
| Điều kiện (条件) | 冷凍すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 冷凍しろ |
| Ý chí (意向) | 冷凍しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 冷凍するな |

