凝結 (ぎょうけつ) — sự ngưng kết; sự ngưng đọng; đông kết; ngưng kết; ngưng tụ
凝結
NGƯNG KẾT
ぎょ う け つ
Sự ngưng kết; sự ngưng đọng; đông kết; ngưng kết; ngưng tụ
凝結
して
固
まる
Làm ngưng kết và đông cứng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 凝結
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 凝結する/ぎょうけつする |
| Quá khứ (た) | 凝結した |
| Phủ định (未然) | 凝結しない |
| Lịch sự (丁寧) | 凝結します |
| te (て) | 凝結して |
| Khả năng (可能) | 凝結できる |
| Thụ động (受身) | 凝結される |
| Sai khiến (使役) | 凝結させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 凝結させられる |
| Điều kiện (条件) | 凝結すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 凝結しろ |
| Ý chí (意向) | 凝結しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 凝結するな |

