溺れ死ぬ (おぼれしぬ おぼれじぬ) — chết đuối
溺れ死ぬ
NỊCH TỬ
お ぼ れ し ぬ
Chết đuối
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 溺れ死ぬ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 溺れ死ぬ/おぼれしぬ |
| Quá khứ (た) | 溺れ死んだ |
| Phủ định (未然) | 溺れ死なない |
| Lịch sự (丁寧) | 溺れ死にます |
| te (て) | 溺れ死んで |
| Khả năng (可能) | 溺れ死ねる |
| Thụ động (受身) | 溺れ死なれる |
| Sai khiến (使役) | 溺れ死なせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 溺れ死なせられる |
| Điều kiện (条件) | 溺れ死ねば |
| Mệnh lệnh (命令) | 溺れ死ね |
| Ý chí (意向) | 溺れ死のう |
| Cấm chỉ(禁止) | 溺れ死ぬな |

