滑々 (すべすべ ぬめぬめ) — mịn (da, v.v.), bóng mượt, mịn như nhung
滑々
HOẠT
す べ す べ
す べ す べ
Mịn (da, v.v.), bóng mượt, mịn như nhung
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 滑々
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 滑々する/すべすべする |
| Quá khứ (た) | 滑々した |
| Phủ định (未然) | 滑々しない |
| Lịch sự (丁寧) | 滑々します |
| te (て) | 滑々して |
| Khả năng (可能) | 滑々できる |
| Thụ động (受身) | 滑々される |
| Sai khiến (使役) | 滑々させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 滑々させられる |
| Điều kiện (条件) | 滑々すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 滑々しろ |
| Ý chí (意向) | 滑々しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 滑々するな |

