滞納 (たいのう) — nộp muộn
滞納
TRỆ NẠP
た い の う
JLPTN1
Nộp muộn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 滞納
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 滞納する/たいのうする |
| Quá khứ (た) | 滞納した |
| Phủ định (未然) | 滞納しない |
| Lịch sự (丁寧) | 滞納します |
| te (て) | 滞納して |
| Khả năng (可能) | 滞納できる |
| Thụ động (受身) | 滞納される |
| Sai khiến (使役) | 滞納させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 滞納させられる |
| Điều kiện (条件) | 滞納すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 滞納しろ |
| Ý chí (意向) | 滞納しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 滞納するな |

