濫造 (らんぞう) — sự sản xuất thừa, sự sản xuất quá nhiều; sự khủng hoảng thừa
濫造
LẠM TẠO
ら ん ぞ う
Sự sản xuất thừa, sự sản xuất quá nhiều; sự khủng hoảng thừa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 濫造
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 濫造する/らんぞうする |
| Quá khứ (た) | 濫造した |
| Phủ định (未然) | 濫造しない |
| Lịch sự (丁寧) | 濫造します |
| te (て) | 濫造して |
| Khả năng (可能) | 濫造できる |
| Thụ động (受身) | 濫造される |
| Sai khiến (使役) | 濫造させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 濫造させられる |
| Điều kiện (条件) | 濫造すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 濫造しろ |
| Ý chí (意向) | 濫造しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 濫造するな |

