Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
火の鳥 (ひのとり) — chim Phượng Hoàng lửa
HỎA ĐIỂU
火の鳥
chim Phượng Hoàng lửa
火 「ひ」「か」「び」
lửa.
火のし ひのし
an iron
火の神 ひのかみ
thần lửa
火の中水の中 ひのなかみずのなか
nước sôi lửa bỏng
鳥 「とり」「どり」
chim chóc