Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
火口壁 (かこうへき) — vách miệng núi lửa; thành miệng núi lửa
HỎA KHẨU BÍCH
火口壁
vách miệng núi lửa
口 「くち」「ぐち」「く」
cửa; miệng; chỗ cho vào; chỗ ra vào (đồ vật)
火 「ひ」「か」「び」
lửa.
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
壁 「かべ」「へき」
bức tường
前壁 「ぜんぺき」「まえかべ」
bức tường phía trước; thành trước