Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
火山弾 (かざんだん) — những vật do núi lửa phóng ra
HỎA SAN ĐÀN
火山弾
những vật do núi lửa phóng ra
火 「ひ」「か」「び」
lửa.
弾 「たま」「だん」
viên đạn
円弾 えんだん
xung quanh bắn
弾車 はずみぐるま
bánh đà
弾機 「ばね」「ぜんまい」「だんき」
nứt rạn