Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
火床 (ひどこ かしょう ほど) — khai hỏa cái vỉ, lò
HỎA SÀNG
火床
khai hỏa cái vỉ, lò
火 「ひ」「か」「び」
lửa.
床 「ゆか」「とこ」「しょう」
sàn nhà
金床 「かなとこ」「きむゆか」
cái đe
花床 かしょう
(hoa) bao hoa, đài hoa
着床 ちゃくしょう
sự cấy ghép