Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
火木土 (かもくど) — tue - thurs
HỎA MỘC THỔ
火木土
tue - thurs
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
cây cối
火 「ひ」「か」「び」
lửa.
土 「つち」「ど」「と」「に」「づち」
đất
土国 どこく
Thổ Nhĩ Kì
土地 とち
vùng đất; đất liền