Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
火木金 (かもくきん) — thứ ba, thứ năm và thứ sáu
HỎA MỘC KIM
火木金
thứ ba, thứ năm và thứ sáu
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
cây cối
火 「ひ」「か」「び」
lửa.
木金 もくきん
thứ năm và thứ sáu
月火 げつか
thứ 2 và thứ 3
金のなる木 かねのなるき
cây ngọc bích, cây phỉ thuý