Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
火炉 (かろ) — lò.
HỎA LÔ
火炉
lò.
地火炉 「じかろ」「じひろ」
bếp lò truyền thống kiểu Nhật
火 「ひ」「か」「び」
lửa.
月火 げつか
thứ 2 và thứ 3
火車 かしゃ
cỗ xe lửa; xe lửa địa ngục (cỗ xe bốc cháy do quỷ sứ điều khiển, dùng để đưa linh hồn tội nhân xuống địa ngục hoặc hành hạ họ trong địa ngục)
火先 「ひさき」「ほさき」
ngọn lửa