Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
火竜 (かりょう かりゅう) — rồng lửa
HỎA LONG
火竜
rồng lửa
火 「ひ」「か」「び」
lửa.
竜 りゅう
rồng
竜の年 りゅうのとし
năm con rồng
竜車 りゅうしゃ
xe của vua
竜の口 「たつのくち」「りゅうのくち」
vòi phun nước hình miệng rồng (thường thấy ở bồn rửa tay ở các đền, chùa)