Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
灰分 (かいぶん) — tro hoả táng, đốt ra tro, đốt sạch, tiêu tan, tan thành mây khói, cây tần bì
HÔI PHÂN
灰分
tro hoả táng, đốt ra tro, đốt sạch.
灰分測定用灰皿 かいぶんそくていようはいざら
gạt tàn đo hàm lượng tro
灰 はい
tro
灰になる はいになる
trở thành tro; được hỏa táng
灰ならし はいならし
máy san tro (là một công cụ dùng để làm phẳng tro trong lò than hoặc lò sưởi)
灰受け はいうけ
cái gạt tàn.