Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
灰殻 (はいがら) — những tro
HÔI XÁC
灰殻
những tro
灰 はい
tro
灰受け はいうけ
cái gạt tàn.
殻 「から」「かく」「がら」「かい」
vỏ (động thực vật); trấu (gạo); lớp bao ngoài; vỏ ngoài
出殻 でがら
bã (chè, cà phê).
灰猫 はいねこ
mèo xám