Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
炊事場 (すいじば) — phòng bếp, nhà bếp
XUY SỰ TRÀNG
炊事場
phòng bếp, nhà bếp
共同炊事場 きょうどうすいじば
nhà bếp cộng đồng
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
場合 「ばあい」「ばやい」「ばわい」
trường hợp; tình huống.
場所 ばしょ
địa điểm
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.