Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
点眼器 (てんがんき) — ống nhỏ mắt; ống rỏ mắt.
ĐIỂM NHÃN KHÍ
点眼器
ống nhỏ mắt
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
何点 なんてん
mấy điểm
一点 いってん
một điểm; một đốm nhỏ; một chút; một hạt; một mảnh; chỉ là một
眼 「まなこ」「め」「がん」
con mắt; thị lực
二眼 にがん
twin-lens