点着 (てんちゃく) — phân phối một giọt hoặc đốm (của) cái gì đó
点着
ĐIỂM TRỨ
て ん ちゃ く
Phân phối một giọt hoặc đốm (của) cái gì đó
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 点着
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 点着する/てんちゃくする |
| Quá khứ (た) | 点着した |
| Phủ định (未然) | 点着しない |
| Lịch sự (丁寧) | 点着します |
| te (て) | 点着して |
| Khả năng (可能) | 点着できる |
| Thụ động (受身) | 点着される |
| Sai khiến (使役) | 点着させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 点着させられる |
| Điều kiện (条件) | 点着すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 点着しろ |
| Ý chí (意向) | 点着しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 点着するな |

