為残す (しのこす) — làm dở; làm chưa xong; bỏ dở chừng không làm
為残す
VI TÀN
し の こ す
Làm dở; làm chưa xong; bỏ dở chừng không làm
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 為残す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 為残す/しのこす |
| Quá khứ (た) | 為残した |
| Phủ định (未然) | 為残さない |
| Lịch sự (丁寧) | 為残します |
| te (て) | 為残して |
| Khả năng (可能) | 為残せる |
| Thụ động (受身) | 為残される |
| Sai khiến (使役) | 為残させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 為残させられる |
| Điều kiện (条件) | 為残せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 為残せ |
| Ý chí (意向) | 為残そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 為残すな |

