Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無い (ない) — không có; không; chưa
VÔ
無い
không có
無いと ないと
phải làm gì
無い乳 ないちち
very small breasts
無いより増し ないよりまし
Làm còn hơn không
無い物ねだり ないものねだり
yêu cầu quá nhiều
で無い でない
không phải