Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
無事に (ぶじに) — an toàn; hòa bình; yên lặng
VÔ SỰ
無事に
an toàn
道中ご無事に どうちゅうごぶじに
chúc thượng lộ bình an (sử dụng để chúc người khác có một chuyến đi an toàn và suôn sẻ)
事 「こと」「ごと」「じ」「こん」
công việc
事にする ことにする
tự mình quyết định
事にすると ことにすると
có lẽ
事になる ことになる
đã được quyết định rằng